cầu khỉ

  1. ponceau (fait d'un tronc d'arbre ou d'une tige de bambou)
    • Cầu khỉ bắc qua suối
      ponceau enjambant le ruisseau
cầu khỉ
Người dân làng đi qua cầu khỉ để sang bên kia sông.